Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
soar upwards


verb
rise rapidly
- the dollar soared against the yen
Syn:
soar, soar up, surge, zoom
Derivationally related forms:
zoom (for: zoom), surge (for: surge)
Hypernyms:
rise, lift, arise, move up, go up,
come up, uprise
Hyponyms:
billow, wallow
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.